TOEFL iBT: Từ vựng học thuật về Môi trường & Khí hậu

Nắm vững từ vựng học thuật về môi trường và khí hậu để đạt kết quả tốt trong tất cả các phần của TOEFL iBT. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn các công cụ để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả.

Strategie

  1. Học tập tích cực và dựa trên ngữ cảnh

    Đừng học từ mới một cách riêng lẻ. Hãy tìm các câu ví dụ từ các văn bản học thuật hoặc bài báo tin tức về chủ đề môi trường. Tạo các câu của riêng bạn có liên quan đến bạn.

  2. Tạo mạng lưới từ vựng theo chủ đề

    Nhóm các từ theo chủ đề, ví dụ: 'Nguyên nhân biến đổi khí hậu', 'Giải pháp cho vấn đề môi trường' hoặc 'Các loại ô nhiễm môi trường'. Trực quan hóa các mối liên hệ giữa các thuật ngữ trong một sơ đồ tư duy.

  3. Tập trung vào các cụm từ cố định

    Học cách các từ thường được sử dụng cùng nhau (ví dụ: 'to curb emissions', 'fossil fuels', 'renewable energy'). Điều này sẽ làm cho ngôn ngữ của bạn tự nhiên và chính xác hơn.

  4. Áp dụng có mục tiêu

    Sử dụng tích cực vốn từ vựng mới. Cố gắng sử dụng 3-5 từ mới theo chủ đề một cách chính xác trong mỗi bài tập TOEFL (nói hoặc viết). Điều này sẽ củng cố những gì đã học vào trí nhớ dài hạn.

  5. Đọc và Nghe

    Thường xuyên tiêu thụ nội dung tiếng Anh về môi trường. Các nguồn được khuyến nghị bao gồm National Geographic, phần khoa học của BBC hoặc The Guardian cũng như các podcast của trường đại học.

Kostenlosen TOEFL iBT 2026-Test starten

Tại sao vốn từ vựng này lại quan trọng đối với TOEFL iBT?

Các chủ đề về môi trường, biến đổi khí hậu và tính bền vững thường xuất hiện trong các bài đọc, bài nghe, và các phần nói và viết của TOEFL iBT. Có vốn từ vựng học thuật vững chắc trong lĩnh vực này không phải là một sự xa xỉ, mà là một điều cần thiết. Nó cho phép bạn nhanh chóng nắm bắt các mối quan hệ phức tạp, trình bày các lập luận một cách chính xác và hiểu được những sắc thái tinh tế của các cuộc thảo luận khoa học. Nếu không nắm vững các thuật ngữ chính như biodiversity, emissions, mitigation hoặc sustainability, bạn có nguy cơ bỏ lỡ các điểm quan trọng trong các nhiệm vụ hoặc đưa ra các câu trả lời mơ hồ.

Định dạng và tầm quan trọng trong bài thi

Trong TOEFL iBT, không có bài kiểm tra từ vựng riêng biệt. Thay vào đó, vốn từ vựng của bạn được kiểm tra gián tiếp trong cả bốn phần của bài thi:

  • Reading: Bạn phải suy luận nghĩa của từ từ ngữ cảnh và hiểu các văn bản khoa học phức tạp.
  • Listening: Các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong các bài giảng và cuộc trò chuyện trong khuôn viên trường, việc hiểu chúng là điều cần thiết để trả lời các câu hỏi.
  • Speaking: Để đạt điểm cao, bạn phải có khả năng diễn đạt ý tưởng của mình bằng vốn từ vựng chính xác và phù hợp.
  • Writing: Trong các bài luận, bạn được kỳ vọng sử dụng đúng các thuật ngữ chuyên ngành để hỗ trợ lập luận của mình và thể hiện phong cách học thuật.

Vì vậy, thử thách không phải là học thuộc lòng các danh sách, mà là tích cực áp dụng vốn từ vựng.

Đánh giá vốn từ vựng của bạn

Vốn từ vựng của bạn không được đánh giá riêng lẻ, mà được tính vào tổng điểm của mỗi phần TOEFL iBT (0-30 điểm). Ban giám khảo đánh giá các bài nói và viết của bạn dựa trên độ rộng và chính xác của vốn từ vựng (lexical resource). Vốn từ vựng tốt dẫn đến kết quả tốt hơn trong phần đọc hiểu và nghe hiểu. Tại Preparaio, chúng tôi sử dụng thang điểm từ 1 đến 6 cho các bài tập từ vựng cụ thể để cung cấp cho bạn phản hồi có mục tiêu về tiến độ học tập của bạn. Thang điểm này giúp bạn xác định chính xác điểm mạnh và điểm yếu của mình trong lĩnh vực từ vựng học thuật, nhưng đây không phải là thang điểm đánh giá chính thức của ETS.

Beispiel-Aufgabe

Aufgabenstellung

Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách chọn những từ phù hợp nhất từ danh sách. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần. **Danh sách từ:** `sustainable`, `emissions`, `mitigate`, `deforestation`, `biodiversity` The rapid rate of (1)__________ in tropical regions is a primary driver of habitat loss, which in turn threatens global (2)__________. This large-scale clearing of forests not only destroys ecosystems but also releases significant amounts of stored carbon into the atmosphere. To (3)__________ the effects of climate change, it is crucial to reduce greenhouse gas (4)__________ from all sectors. Adopting more (5)__________ agricultural practices is one key strategy that can help preserve natural landscapes while ensuring long-term food security.

Musterantwort

Đây là đoạn văn đã hoàn thành với lời giải thích:

The rapid rate of (1) deforestation in tropical regions is a primary driver of habitat loss, which in turn threatens global (2) biodiversity. This large-scale clearing of forests not only destroys ecosystems but also releases significant amounts of stored carbon into the atmosphere. To (3) mitigate the effects of climate change, it is crucial to reduce greenhouse gas (4) emissions from all sectors. Adopting more (5) sustainable agricultural practices is one key strategy that can help preserve natural landscapes while ensuring long-term food security.

Giải thích:

  • (1) deforestation: Trực tiếp đề cập đến việc phá rừng (clearing of forests).
  • (2) biodiversity: Mất môi trường sống (habitat loss) dẫn đến mất đa dạng sinh học.
  • (3) mitigate: Có nghĩa là 'làm giảm' hoặc 'làm dịu' và phù hợp với ngữ cảnh giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.
  • (4) emissions: Khí nhà kính được 'phát thải' hoặc thải ra. Thuật ngữ này là cụm từ chuẩn cho greenhouse gas.
  • (5) sustainable: Phương pháp canh tác 'bền vững' là những phương pháp khả thi về mặt sinh thái và kinh tế trong dài hạn.
  • Thuật ngữ chính (danh từ)
  • Thuật ngữ chính (danh từ)
  • Thuật ngữ chính (động từ)
  • Thuật ngữ chính (danh từ)
  • Thuật ngữ chính (tính từ)
Diese Aufgabe einmal kostenlos testen

Phrasen-Bank

Mô tả nguyên nhân

Mô tả hậu quả

Đề xuất giải pháp

Danh từ quan trọng

Häufige Fragen

Verwandte Übungen

Vollzugang

monatlich abgebucht

Monatlich kündbar

  • Voller Zugriff auf alle Übungen & Probeprüfungen
  • Adaptiver Lernplan, der sich an dein Niveau anpasst
  • 14-Tage-Geld-zurück-Garantie
Kostenlosen Test starten